Tại khu phố nhỏ Alfama, nơi những con đường đan vào nhau bằng những dây phơi quần áo và hơi thở nồng vị muối của sông Tagus, Arthur van der Berg nhận ra mình đang lắng nghe một chiếc đồng hồ không hề đập.
Nó nằm trên mặt bàn gỗ của một cửa hiệu đồ cổ nằm sâu dưới một vòm đá lúc nào cũng phảng phất mùi đá vôi ẩm ướt và hạt dẻ nướng. Chiếc đồng hồ là một dụng cụ bằng đồng có từ cuối thế kỷ 19 ở Leiden, mặt kính mờ đục bởi vệt vân tay của những con người đã khuất từ lâu. Bên trong, quả lắc đứng yên, treo lơ lửng như một giọt nước đóng băng giữa chừng rơi.

"Chiếc đồng hồ này lưu giữ một loại thời gian khác, thưa ông," người chủ tiệm già nói mà không ngẩng đầu lên khỏi cuốn sổ kế toán. Ông đang dùng một ngòi bút khô giáp lê trên tờ giấy ngả vàng, tạo ra âm thanh như tiếng một con bọ bò qua những chiếc lá khô.
Arthur chỉnh lại cặp kính. "Một loại thời gian đã hỏng?"
"Một loại thời gian tuyệt đối," người đàn ông đáp bằng thứ tiếng Anh khô khốc nhưng lưu loát. "Thời gian còn lại khi ông ngừng chuyển động."
Arthur mỉm cười gượng gạo, một thói quen hơn là cảm xúc. Ông năm mươi tám tuổi, một nhà lưu trữ học đến từ Utrecht, người có cuộc đời được dựng lên từ những tấm thẻ chỉ mục, những tham chiếu chéo và những khoảng trống được phân loại. Ông đến Lisbon không phải để nghỉ mát - ông vốn nghi ngờ sự vui vẻ khiên cưỡng của những kỳ nghỉ - mà vì vợ ông, Clara, đã qua đời tám tháng trước, để lại một khoảng lặng đặc quánh đến mức gần như có thể chạm vào được. Ở Utrecht, sự im lặng đó chiếm giữ mọi góc trong căn hộ bên bờ kênh của họ. Nó ngồi trên chiếc ghế bành bọc nhung; nó tựa vào gáy những tập thơ dịch dở dang của bà; nó lảng bảng trong hơi nước từ tách trà buổi sáng của ông.
Ông đã mua một tấm vé một chiều về phương Nam, đuổi theo một bốc đồng lang bạt để tự đánh mất mình giữa những con người mà ngôn ngữ của họ ông có thể đọc nhưng hiếm khi cất lời.
"Giá bao nhiêu?" Arthur hỏi, chỉ vào chiếc đồng hồ đồng.
"Nó không phải để bán," người chủ tiệm nói, cuối cùng cũng khép cuốn sổ lại. Đôi mắt ông mờ đục ở rìa, như những viên đá sông được dòng nước mài nhẵn qua nhiều thế kỷ. "Những vật đã ngừng hoạt động chỉ thuộc về những ai nhớ lý do chúng được chế tạo. Ông có biết vì sao nó dừng lại không?"
"Có lẽ do đứt dây cót."
"Nó dừng lại vào ngày 12 tháng 11 năm 1974," người đàn ông nói khẽ. "Lúc ba giờ sáng. Một người đàn ông đã ngồi đúng nơi ông đang đứng và bảo tôi rằng ông ấy đã đánh mất cái bóng của mình trên một chuyến phà ở Rotterdam. Ông ấy đổi chiếc đồng hồ lấy một ly rượu aguardente và một tấm bản đồ Madeira. Ông ấy không bao giờ quay lại lấy tấm bản đồ".
Arthur nhìn lại chiếc đồng hồ. Tháng 11 năm 1974. Khi đó ông là một sinh viên đại học, đầy những phân loại nghiêm ngặt và niềm tin ngây thơ rằng lịch sử châu Âu là một đường thẳng dẫn về phía ánh sáng. Sự tự tin đó giờ đây thật vô lý biết bao, trong một thế kỷ ngày càng giống như một ngôi nhà mà các phòng đang lần lượt bị khóa chặt từ bên trong.
"Tôi sẽ rời Lisbon vào ngày mai", Arthur nói, dù cho đến tận giây phút đó ông chưa hề có kế hoạch này.
"Tất cả chúng ta rồi sẽ rời đi", người chủ tiệm lẩm nhẩm, lại quay về với cuốn sổ. "Cái khéo là phải biết liệu mình là người du hành hay là nơi chốn bị bỏ lại".
Arthur đi bộ trở lại qua những con ngõ hẹp và dốc về phía khu Baixa. Ánh nắng chiều tà phủ lên những viên gạch azulejo trên mặt tiền các ngôi nhà, biến sắc xanh và kem mờ nhạt thành màu đồng nóng chảy. Lisbon là một thành phố dựng trên những tàn tích, được tái thiết sau trận động đất lớn năm 1755 theo mạng lưới ô bàn cờ lý tính và cứng nhắc của Hầu tước Pombal. Thế nhưng đằng sau mạng lưới lý tính đó, thành phố cổ vẫn thì xầm - một mê cung cổ xưa, bướng bỉnh thách thức mọi hình học.
Ông ngồi xuống một chiếc bàn ngoài trời tại một quán cà phê gần quảng trường Rossio và gọi một tách cà phê nhỏ cùng một ly nước. Từ túi áo khoác, ông rút ra một cuốn sổ tay nhỏ bọc da. Clara đã mua nó cho ông ở Florence ba mươi năm trước. Những trang giấy mỏng, gần như trong suốt.
Ông bắt đầu viết, ngòi bút máy vạch nên những nét chữ dựng đứng, gọn gàng:
Địa lý là một ảo giác được tạo ra bởi những kẻ sợ phải ở khắp mọi nơi cùng một lúc. Một con phố ở Amsterdam và một con phố ở Lisbon chỉ là hai câu văn được cùng một tác giả viết ra trong những tâm trạng khác nhau. Nước trong dòng kênh cũng chính là nước chảy vào sông Tagus, chỉ bị pha mờ bởi sự cố chấp của chúng ta trong việc đặt tên cho các dòng sông.
Ông dừng lại. Một làn gió làm rung rinh trang giấy, mang theo hương cà phê espresso, khói xe diesel và vị kim loại mặn mòi từ Đại Tây Dương xa xăm.
Băng qua quảng trường lát đá cội, một người phụ nữ mặc chiếc áo khoác xanh thẫm đang đứng cạnh đài phun nước. Trong ba giây nghẹt thở, tim Arthur thắt lại. Dáng vai hơi xuôi, cái nghiêng đầu nhẹ khi cô chỉnh lại chiếc khăn quàng cổ bằng lụa - đó chính là Clara. Chính xác là cử chỉ bà vẫn làm khi thưởng thức một bức tranh của Vermeer hoặc khi đắn đo chọn ổ bánh mì lúa mạch đen tại chợ vào mỗi thứ Bảy.
Ông đứng dậy đột ngột đến mức chiếc ghế nghiến ken kẹt trên nền đá. Bồi bàn ngơ ngác nhìn sang.
"Clara?" cái tên thoát ra khỏi môi ông không phải một tiếng gọi, mà là một hơi thở ra, mong manh và xám ngắt.
Ông bước xuống vỉa hè, lách qua dòng xe cộ và người đi bộ chậm rãi cùng những chiếc xe điện màu vàng. Mắt ông không rời chiếc áo khoác xanh. Cô đang đi về phía đại lộ Avenida da Liberdade, bước đi thong thả, hòa vào dòng người nhưng vẫn tách biệt.

Nếu mình bắt kịp cô ấy, Arthur nghĩ, hơi thở gấp gáp và nóng hổi trong lồng ngực, thì quy luật của thế giới sẽ ra sao? Liệu những năm tháng có sụp đổ như một chiếc đàn accordion? Liệu mình có thấy mình quay lại năm 1992, đứng trong căn bếp của chúng mình với cơn mưa đập vào lớp kính hai tầng?
Ông bước nhanh hơn. Khoảng cách giữa họ thu hẹp lại - hai mươi bước, mười bước, năm bước.
“Clara!"
Người phụ nữ dừng bước và quay người lại.
Cô khoảng ba mươi lăm tuổi, với hàng lông mày kẻ sắc sảo, hiện đại và làn da màu bánh mật. Đôi mắt cô mang sự tò mò lịch sự, tự vệ nhẹ nhàng trước một người lạ nói bằng một ngôn ngữ cô nhận ra nhưng không hề đợi chờ.
"Vâng? Tôi có thể giúp gì cho ông?" cô hỏi bằng thứ tiếng Anh chuẩn quốc tế.
Arthur khựng lại. Không khí như rút cạn khỏi phổi ông, để lại một khoảng chân không lạnh lẽo. Ảo ảnh biến mất, chỉ còn lại một người phụ nữ Bồ Đào Nha trẻ tuổi đang cầm chiếc túi vải từ một cửa hàng sách địa phương.
"Tôi... tôi xin lỗi," Arthur lắp bắp, ôm chiếc mũ trước ngực như một cử chỉ tạ lỗi cổ điển. "Tôi đã nhầm cô với một người khác. Một người... tôi từng biết".
Vẻ mặt người phụ nữ dịu lại đôi chút. Ở châu Âu, nhất là ở những thành phố nơi lịch sử đè nặng trong không khí, người ta hiểu được ánh sáng ma mị của ký ức. "Không sao đâu," cô nhẹ nhàng nói. "Thỉnh thoảng Lisbon vẫn mang người cũ trở về."
Cô quay đi và tiếp tục bước xuống đại lộ, chiếc áo khoác xanh biến mất vào dòng người tan sở buổi chiều.
Arthur không trở về khách sạn. Thay vào đó, ông đi về phía dòng sông, men theo đường ray của chuyến tàu ven biển cho đến khi tới những cầu cảng bằng gỗ gần Cais do Sodré.
Mặt trời đã lặn xuống dưới đường chân trời, để lại một vết sẹo màu tử đinh hương dài trên bầu trời phía Tây. Sông Tagus trải rộng mênh mông và phẳng lặng, lung linh ánh đèn phản chiếu từ bờ Nam. Những con tàu chở hàng nằm neo giữa dòng dòng nước, như những khối đá cự thạch lặng lẽ chờ thủy triều buổi sáng mang chúng về phía Hamburg, Tangier hay Santos.
Ông tựa vào lan can sắt, cảm nhận sự ẩm lạnh ngấm qua lớp quần.
Chúng ta sống, ông nghĩ, trong khoảng không giữa những gì chúng ta nhớ và những gì thực sự đã xảy ra. Clara không ở Utrecht, cũng không ở dưới dòng sông này, hay trong ngôi mộ nơi thể xác bà nằm dưới một tấm đá hoa cương Hà Lan. Bà giờ đây chỉ tồn tại như một tọa độ trong tâm trí ông - một tiếng cười cụ thể trong một phòng khách sạn ở Venice, tiếp xúc của lòng bàn tay bà trên má ông trong một trận bão tuyết mùa đông, cái cách bà phát âm từ zeitgeist (tinh thần thời đại) với sự giễu nhại nhẹ nhàng, hóm hỉnh.
Ông lại rút cuốn sổ tay bọc da ra. Mực của đoạn viết trước đã khô. Bên dưới, ông viết:
Du hành là thực hiện một nghi lễ trừ dần. Bạn bỏ lại sau lưng ngôi nhà, những cuốn sách, những thói quen, cho đến khi không còn gì ngoài sự tri nhận bướng bỉnh của chính bạn. Và khi sự tri nhận đó thất bại - khi chiếc áo khoác của một người lạ trở thành chiếc áo khoác của người đã khuất - bạn nhận ra rằng ký ức không phải là một chiếc tủ nơi quá khứ được bảo tồn, mà là một nhà hát nơi vở diễn được tái hiện mỗi đêm, với những diễn viên khác nhau mang cùng một mặt nạ.
Ông khép cuốn sổ lại và đút trở lại túi áo.
Một chuyến phà cất tiếng còi ngoài mặt nước, một nốt trầm ngân vang như tiếng đàn cello vang lên trong một đại thánh đường vắng người. Âm thanh lan đi trên bề mặt sẫm màu, dội lại từ những bờ đê bằng đá của thành phố trước khi tan vào sự bao la của Đại Tây Dương.
Arthur nhìn lại về phía những ngọn đồi Lisbon. Đèn đã bật sáng, hàng ngàn đốm lửa vàng nhỏ thắp sáng thành phố cổ - những nhà thờ, lâu đài đổ nát, những con ngõ hẹp của Alfama nơi một chiếc đồng hồ đồng cũ kỹ đang ngồi trong bóng tối, giữ chính xác thời gian của một khoảnh khắc đã trôi qua từ năm mươi năm trước.
Ông dựng cổ áo lên chống lại cơn gió đêm và bắt đầu đoạn đường bộ dài trở về phòng. Ông không biết liệu mình có rời Lisbon vào ngày mai, hay sẽ ở lại thêm một tuần, hoặc một năm nữa. Điều đó không quan trọng. Lần đầu tiên kể từ khi Clara mất, ông hiểu rằng đích đến của bất kỳ hành trình nào chưa bao giờ là một nơi chốn, mà là một khoảnh khắc tĩnh lặng bên trong sự chuyển động - một sự thỏa thuận ngắn ngủi, lặng lẽ giữa người đang bước đi và mặt đất dưới chân mình.

Về tác giả: Cees Nooteboom (1933 - 2026) là một trong những gương mặt văn xuôi đương đại giàu tầm ảnh hưởng của Hà Lan. Văn phong của ông sắc sảo, giàu chất thơ và đậm tính triết học, hòa quyện giữa tiểu thuyết, triết lý cùng ký sự du hành. Các tác phẩm tiêu biểu như Rituelen (Nghi lễ) - 1980, và Het volgende verhaal (Câu chuyện tiếp theo) –- 1991, đã mang tên tuổi ông ra thế giới, nhận nhiều giải thưởng văn học châu Âu uy tín. Qua những trang viết trăn trở về thời gian, ký ức và bản sắc văn hóa, ông được tôn vinh như một cây bút mang tư tưởng châu Âu sâu sắc và nhãn quan của nhà du hành đỉnh cao.
Kiều Bích Hậu (chuyển ngữ từ bản tiếng Anh)
