Việc Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận sơ bộ về tái mở cửa eo biển Hormuz đã thắp lên hy vọng về sự phục hồi của thị trường vận tải biển và năng lượng toàn cầu. Sau nhiều tuần căng thẳng, nguy cơ gián đoạn tại một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới dường như đang giảm bớt. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều tổ chức hàng hải quốc tế, việc eo biển Hormuz được mở lại không đồng nghĩa với việc hoạt động thương mại sẽ nhanh chóng trở về trạng thái bình thường. Những rủi ro về an ninh, chi phí và địa chính trị vẫn là những "nút thắt" chưa dễ tháo gỡ.
![]() |
| Eo biển Hormuz. Ảnh: AFP |
Hormuz được xem là "yết hầu" của thương mại năng lượng toàn cầu khi khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới được vận chuyển qua tuyến đường này mỗi ngày. Bất kỳ biến động nào tại đây đều tác động trực tiếp đến giá dầu, chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải và chuỗi cung ứng quốc tế.
Chính vì vậy, thỏa thuận khung giữa Mỹ và Iran được thị trường đón nhận tích cực. Tuy nhiên, trong báo cáo công bố ngày 15/6, cơ quan quản lý rủi ro hàng hải Hy Lạp MARISKS cho rằng đây chỉ là "khởi đầu của quá trình giảm leo thang", chưa phải sự khôi phục ngay lập tức các điều kiện thương mại bình thường. Thực tế, niềm tin của thị trường không thể phục hồi chỉ bằng một thỏa thuận chính trị.
Trở ngại đầu tiên là vấn đề an toàn hàng hải. Trong thời gian xung đột, Iran đã triển khai thủy lôi tại eo biển Hormuz. Theo các chuyên gia, dù tàu quét thủy lôi, thiết bị không người lái dưới nước và hệ thống định vị hiện đại có thể nhanh chóng phát hiện phần lớn số thủy lôi, vẫn còn những quả trôi dạt hoặc nằm ở vị trí khó xác định. Sau khi rà phá, các tổ chức độc lập còn phải kiểm chứng độ an toàn của tuyến hàng hải trước khi cho phép hoạt động bình thường trở lại. Toàn bộ quá trình này có thể kéo dài từ 40 đến 50 ngày.
Ngay cả khi tuyến đường được xác nhận an toàn, một rào cản khác vẫn hiện hữu là chi phí bảo hiểm chiến tranh. Đây được xem là "thước đo" phản ánh mức độ rủi ro mà giới bảo hiểm đánh giá đối với khu vực này.
Trước xung đột, phí bảo hiểm cho mỗi chuyến tàu qua Hormuz chỉ dưới 0,1% giá trị con tàu. Hiện nay, con số này đã tăng lên từ 1% đến 4%. Với một tàu chở dầu trị giá khoảng 200 triệu USD, chủ tàu phải chi thêm từ 2 đến 8 triệu USD tiền bảo hiểm cho mỗi lần quá cảnh, cao gấp hàng chục lần so với trước đây.
Giới bảo hiểm nhận định mức phí này sẽ "tăng nhanh nhưng giảm rất chậm". Điều đó đồng nghĩa các doanh nghiệp vận tải sẽ tiếp tục cân nhắc kỹ trước khi nối lại hoạt động.
Khó khăn tiếp theo là việc khôi phục toàn bộ chuỗi logistics sau nhiều tháng gián đoạn. Theo dữ liệu của Kpler, hiện có khoảng 300 tàu chở đầy hàng đang nằm tại Vùng Vịnh, 250 tàu trống chờ nhận hàng và khoảng 300 tàu chở dầu khác đang neo tại Vịnh Oman để chờ được phép di chuyển. Việc điều phối số lượng lớn tàu cùng lúc sẽ cần thêm thời gian nhằm tránh ùn tắc và bảo đảm an toàn.
Không chỉ thiếu tàu, ngành vận tải biển còn đối mặt với bài toán nhân lực. Tổ chức Hàng hải quốc tế (IMO) ước tính khoảng 20.000 thủy thủ vẫn mắc kẹt trên các tàu trong khu vực. Trong khi đó, ngày càng nhiều thuyền viên từ chối làm việc tại vùng xung đột. Ấn Độ, một trong ba quốc gia cung cấp thuyền viên lớn nhất thế giới, cũng đã yêu cầu hạn chế đưa lao động đến khu vực Vùng Vịnh. Đây là yếu tố có thể khiến quá trình phục hồi vận tải biển diễn ra chậm hơn dự kiến.
Tuy nhiên, trở ngại lớn nhất vẫn nằm ở yếu tố địa chính trị. Thỏa thuận giữa Mỹ và Iran mới chỉ là khuôn khổ ban đầu. Nhiều vấn đề cốt lõi như chương trình hạt nhân của Iran, việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt, vai trò của các lực lượng vũ trang do Tehran hậu thuẫn hay cơ chế kiểm soát eo biển Hormuz vẫn chưa được giải quyết. Trong khi đó, Israel tuyên bố không bị ràng buộc bởi thỏa thuận và sẽ tiếp tục hành động nếu cho rằng an ninh quốc gia bị đe dọa. Điều này đồng nghĩa nguy cơ tái bùng phát xung đột vẫn hiện hữu.








Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin