Gương mặt chiến tranh trong văn học Việt Nam sau 1975

Hà Thanh Vân 13:35, 31/12/2025

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, chiến tranh không chỉ dừng lại là một đề tài văn học, mà đã trở thành một "siêu tự sự", một bầu khí quyển bao trùm đời sống tinh thần của cả dân tộc suốt nhiều thập kỷ, không chỉ nằm trọn trong thế kỷ XX mà vẫn hiện diện trong suốt 25 năm đầu thế kỷ XXI.

Tiếng vọng của đời sống và sự chuyển biến tư duy nghệ thuật

Suốt trong giai đoạn 1945-1975, văn học đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử của mình với sự cổ vũ tinh thần chiến đấu, ngợi ca chủ nghĩa anh hùng cách mạng và xây dựng những tượng đài người lính đẹp đẽ trong lòng người đọc. Ở đó, cái "Ta" cộng đồng và cảm hứng sử thi lãng mạn luôn chiếm vị trí độc tôn.

Tuy nhiên, cột mốc lịch sử năm 1975 không chỉ khép lại tiếng súng trên chiến trường mà còn mở ra một chương mới đa dạng và phong phú trong tư duy nghệ thuật văn chương. Khi đất nước hòa bình, khoảng cách về thời gian đã tạo nên độ lùi cần thiết để các nhà văn chiêm nghiệm lại quá khứ một cách điềm tĩnh và đa diện hơn.

Đặc biệt, luồng gió từ công cuộc đổi mới năm 1986 đã thực sự cởi trói cho ngòi bút, thúc đẩy văn học chuyển mình mạnh mẽ từ khuynh hướng sử thi sang cảm hứng thế sự và đời tư. Chiến tranh lúc này không còn chỉ là ngày hội của những chiến công, mà hiện lên trần trụi với tất cả sự tàn khốc, những mất mát không thể bù đắp và những chấn thương tinh thần dai dẳng thời hậu chiến.

Một số tác phẩm về đề tài chiến tranh, cách mạng.
Một số tác phẩm về đề tài chiến tranh, cách mạng.

Văn học không bao giờ đứng ngoài dòng chảy của lịch sử và đời sống xã hội. Sự "lột xác" của văn học chiến tranh sau năm 1975, đặc biệt từ sau năm 1986 không phải là một sự ngẫu nhiên, mà là hệ quả tất yếu của những biến động to lớn từ hiện thực đời sống xã hội và nhu cầu nội tại của chính văn chương.

Sau ngày 30/4/1975, đất nước thống nhất, niềm vui vỡ òa của chiến thắng dần lắng xuống để nhường chỗ cho những lo toan của đời thường. Xã hội Việt Nam bước vào giai đoạn hậu chiến với vô vàn khó khăn như nền kinh tế bao cấp trì trệ, vết thương chiến tranh chưa lành và sự phân hóa xã hội bắt đầu nảy sinh. Người lính bước ra từ cuộc chiến không chỉ đối mặt với thương tật mà còn đối mặt với sự nghèo khó, sự cô đơn và những bi kịch gia đình như vợ con ly tán, chấn thương tâm lý…

Thực tế trần trụi ấy khiến cho những trang văn chỉ đơn thuần ngợi ca, tô hồng hiện thực theo khuynh hướng sử thi trở nên "chật chội", không còn đủ sức bao quát hết những ngổn ngang của cuộc sống. Người đọc và cả nhà văn bắt đầu có nhu cầu nhìn thẳng vào sự thật, đòi hỏi văn chương phải phản ánh đúng cái giá đắt của chiến thắng chứ không chỉ là những ánh hào quang.

Đại hội Đảng lần thứ VI (1986) với tinh thần "nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật" đã tạo ra một luồng gió mới, một cú hích mạnh mẽ giải phóng sức sáng tạo cho văn nghệ sĩ. Không khí cởi mở cho phép các nhà văn bước qua "vùng cấm", chạm vào những đề tài trước đây bị coi là nhạy cảm như những bi kịch chiến tranh, sự hèn nhát của con người, những sai lầm trong quá khứ, hay số phận bi đát của cá nhân.

Nhà văn Nguyễn Minh Châu, người mở đường tinh anh, đã viết “Lời ai điếu cho văn học minh họa”, phát đi tín hiệu mạnh mẽ về việc phải từ bỏ lối viết minh họa giản đơn, một chiều, để quay về với sứ mệnh đích thực của văn chương là khám phá con người với mọi chiều kích phức tạp của nó. “Văn học và đời sống là hai vòng tròn đồng tâm mà tâm điểm là con người” (Nguyễn Minh Châu). Quan niệm này đã lái con thuyền văn học từ bến bờ sử thi sang bến bờ nhân bản.

Khoảng cách thời gian với độ lùi sau chiến tranh giúp các nhà văn có thêm sự chiêm nghiệm. Nếu trong chiến tranh, văn học buộc phải giản lược tâm lý nhân vật để phục vụ mục tiêu tất cả cho tiền tuyến, thì giờ đây cái "Ta" cộng đồng, cái phi thường dần nhường chỗ cho cái "Tôi" cá nhân và những trăn trở đời thường. Chiến tranh không còn được nhìn từ trên cao, nhìn xuống toàn cảnh thế trận, mà được nhìn từ bên trong nội tâm con người và những chấn thương tâm lý.

Cảm hứng thế sự và đời tư lên ngôi khi nhà văn quan tâm đến số phận con người sau khi tiếng súng đã dứt. Câu hỏi "Sống như thế nào?" trở nên day dứt hơn câu hỏi "Chiến đấu như thế nào?".

Sự thay đổi bối cảnh lịch sử và tư duy nghệ thuật sau 1975 là cuộc chuyển giao từ văn học của "chúng ta" mang tính chất cộng đồng, dân tộc sang văn học của "cái tôi" nói về số phận cá nhân; từ ngợi ca một chiều sang đối thoại, phản biện và thấu cảm đa chiều.

Từ con người anh hùng đến con người cá nhân, đời thường

Nếu văn học giai đoạn 1945-1975 tập trung khắc họa con người cộng đồng, đại diện cho giai cấp và dân tộc với vẻ đẹp lý tưởng hóa, thì văn học sau năm 1975 đã thực hiện một cuộc "giải thiêng" đầy táo bạo. Hình tượng người lính từ ánh hào quang sử thi trở về là những con người trần thế, nếm trải cay đắng và đầy ắp những bi kịch cá nhân.

Nhà văn Nguyễn Bình Phương, Phó Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam, Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội tại Hội thảo 50 năm văn học, nghệ thuật đề tài LLVT, chiến tranh cách mạng được tổ chức vào tháng 3-2025.
Nhà văn Nguyễn Bình Phương, Phó Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam, Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội tại Hội thảo 50 năm văn học, nghệ thuật đề tài LLVT, chiến tranh cách mạng được tổ chức vào tháng 3-2025.

Trong văn học giai đoạn 1945-1975, người lính thường được soi rọi bởi ánh hào quang lý tưởng, nhất quán trong tư tưởng và hành động. Nhưng sau 1975, các nhà văn đã nhìn sâu vào những vùng mờ trong tâm lý con người. Người lính không chỉ có lòng dũng cảm mà còn có nỗi sợ hãi; không chỉ có sự cao cả mà còn có những toan tính, dục vọng bản năng.

Trong tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh” (Bảo Ninh), nhân vật Kiên và đồng đội hiện lên trần trụi với những phút giây yếu lòng, nỗi khiếp đảm trước cái chết và sự khao khát sống mãnh liệt. Đó không phải là sự bôi đen, mà là sự trung thực đến tận cùng về bản chất con người trước lằn ranh sinh tử. Văn học không né tránh những mất mát về thể xác và sự hủy hoại về nhân hình, nhân tính. Chiến tranh không chỉ tôi luyện ý chí mà còn bóp nghẹt nhân tính, đẩy con người vào những tình huống phi nhân tính.

Bi kịch hậu chiến và nỗi cô đơn của người trở về là đóng góp lớn nhất của văn học giai đoạn này. Chiến tranh kết thúc không đồng nghĩa với bi kịch chấm dứt. Người lính sau ngày chiến thắng phải đối diện với một cuộc chiến mới âm thầm nhưng khốc liệt không kém, đó là cuộc chiến mưu sinh và hội nhập. Rời tay súng, người lính ngỡ ngàng trước xã hội thời bình đang chuyển mình sang cơ chế thị trường, nơi những giá trị họ tôn thờ bỗng trở nên lệch nhịp, thậm chí vô dụng.

Tiêu biểu là nhân vật Giang Minh Sài trong tiểu thuyết “Thời xa vắng” của Lê Lựu, một người hùng trong chiến đấu nhưng lại là kẻ thất bại, ngơ ngác và thụ động trong đời sống cá nhân, luôn sống theo cái "người ta" mà đánh mất cái "tôi" bản thể. Hay nhân vật ông tướng trong tác phẩm “Tướng về hưu” của Nguyễn Huy Thiệp làm cho người đọc day dứt, thương cảm.

Hội chứng chấn thương chiến tranh với những ám ảnh quá khứ đeo bám dai dẳng khiến nhiều người lính không thể sống trọn vẹn với hiện tại. Họ sống bằng hồi ức, bị dằn vặt bởi sự sống sót của chính mình trong khi đồng đội đã nằm lại ở chiến trường. Nhân vật Hùng trong tiểu thuyết “Ăn mày dĩ vãng” (Chu Lai) là điển hình cho kiểu người lính đi tìm lại bản thể đã mất, "ăn mày" những ký ức đẹp đẽ của quá khứ để chống đỡ thực tại xã hội xô bồ.

Vượt qua cái nhìn "địch - ta" rạch ròi của thời chiến, văn học sau năm 1975 đã nhìn những người lính phía bên kia bằng con mắt bao dung và nhân văn hơn. Họ không còn bị đồng nhất là những con quỷ độc ác hay những mục tiêu vô tri cần tiêu diệt. Họ cũng được soi chiếu như những nạn nhân của cuộc chiến, cũng có mẹ già, vợ con, cũng có nỗi đau và bi kịch phận người. Sự thay đổi này cho thấy văn học Việt Nam đã vươn tới tầm cao của tư tưởng hòa giải, hòa hợp dân tộc và giá trị nhân văn phổ quát.

Như vậy hình tượng người lính trong văn học sau 1975 đã đi từ đơn nhất đến đa diện, từ lý tưởng đến hiện thực. Qua đó, nhà văn không làm thấp đi tầm vóc người lính, mà ngược lại, làm cho họ trở nên gần gũi, chân thực và đáng trân trọng hơn.

Những đổi mới về phương thức biểu hiện nghệ thuật

Trong văn học, nội dung mới luôn đòi hỏi hình thức mới. Khi cái nhìn về chiến tranh thay đổi từ sử thi sang đời tư, thì bút pháp nghệ thuật cũng buộc phải chuyển mình để chuyển tải được những tầng sâu tâm lý phức tạp đó. Văn học chiến tranh sau 1975 đánh dấu cuộc "nổi loạn" về hình thức, phá vỡ những khuôn mẫu trần thuật truyền thống để tiệm cận với các trào lưu văn học hiện đại của thế giới như dòng ý thức, hiện thực huyền ảo. 

Sự dịch chuyển điểm nhìn trần thuật từ "toàn tri" đến "đa thanh" là thay đổi căn bản nhất. Trong văn học trước năm 1975, người kể chuyện thường đứng ở ngôi thứ ba, có cái nhìn bao quát, khách quan và biết tuốt (điểm nhìn toàn tri), thì sau 1975 có sự cá thể hóa điểm nhìn. Nhân vật xưng "tôi" trực tiếp kể lại câu chuyện của mình. Điều này cho phép nhà văn đi sâu vào ngõ ngách tâm hồn, phơi bày những ý nghĩ thầm kín, những hoài nghi và đau đớn cá nhân mà ngôi kể khách quan không thể chạm tới.

Trong “Nỗi buồn chiến tranh”, nhà văn Bảo Ninh để nhân vật Kiên tự kể, tự nhớ, tự chiêm nghiệm. Chiến tranh hiện lên qua lăng kính chủ quan của một người lính đầy thương tích tâm hồn, chứ không phải qua lăng kính của lịch sử chung. Tính đối thoại và đa thanh được thể hiện vì tác phẩm không còn là tiếng nói độc tôn, độc thoại của tác giả hay chính nghĩa, mà là sự tranh biện của nhiều luồng ý kiến, nhiều giọng điệu khác nhau như giọng người lính, giọng người ở hậu phương, giọng kẻ địch... Sự phân vân, lưỡng lự được chấp nhận như một phần của chân lý.

Cấu trúc trần thuật không còn tuân theo trật tự thời gian tuyến tính hay quan hệ nhân quả rạch ròi. Quá khứ, hiện tại và tương lai đan cài, chồng chéo lên nhau. Thời gian trong tác phẩm là thời gian tâm lý. Một tiếng động, một mùi hương ở hiện tại có thể kích hoạt cả một miền ký ức sống động ùa về. Kết cấu tác phẩm mang tính chất lắp ghép, đồng hiện. Các mảng miếng ký ức vụn vỡ được lắp ghép lại, tạo nên một bức tranh chiến tranh hỗn độn, phi lý nhưng lại vô cùng chân thực. Nó mô phỏng chính xác sự vận hành của trí nhớ con người, lộn xộn, chắp vá và đầy ám ảnh. Cuốn tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh giống như một mê cung ký ức không có lối ra, người đọc phải tự mình chắp nối các sự kiện.

Lớp vỏ ngôn ngữ cũng được lột bỏ vẻ trang trọng, đôi khi sáo mòn của văn phong sử thi để khoác lên mình tấm áo đời thường, bụi bặm. Nhà văn sử dụng nhiều khẩu ngữ, từ lóng của lính, thậm chí cả những từ ngữ thô ráp, xù xì để tái hiện không khí chiến trường trần trụi. Không chỉ có giọng điệu ngợi ca, trang nghiêm mà còn xuất hiện giọng điệu trầm buồn, bi cảm, đôi khi là giễu nhại, chua chát, mang tính phức hợp. Trong “Ăn mày dĩ vãng” của nhà văn Chu Lai, giọng văn vừa tưng tửng, phớt đời, vừa cay đắng, xót xa khi nói về sự trớ trêu của số phận người lính thời bình.

Để diễn tả những chấn thương tâm lý hoặc những điều không thể nói bằng lời, các nhà văn đã vận dụng các yếu tố tượng trưng, biểu tượng và huyễn ảo. Hình ảnh cỏ lau trong tác phẩm cùng tên của nhà văn Nguyễn Minh Châu không chỉ là thiên nhiên mà là biểu tượng cho sự phôi pha, sự che phủ của thời gian lên những nấm mồ vô danh. Yếu tố tâm linh, ma mị như những hồn ma đồng đội, những giấc mơ báo mộng… xuất hiện như một thủ pháp nghệ thuật để phản ánh thế giới nội tâm đầy ám ảnh của người sống sót.

Sự đổi mới về hình thức này không phải là sự "làm dáng" về nghệ thuật, mà là phương tiện để chuyển tải cái nhìn đau đáu về thân phận con người. Nó biến tính chất văn học viết về đề tài chiến tranh từ phản ánh những sự kiện thành sự khám phá thân phận con người.

Nhìn lại chặng đường của dòng văn học Việt Nam viết về chiến tranh sau năm 1975, ta thấy rõ một cuộc chuyển mình tất yếu. Từ quỹ đạo của khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn, nơi cái "Ta" cộng đồng bao trùm tất cả, văn học đã can đảm bước sang quỹ đạo của cảm hứng thế sự và đời tư, nơi cái "Tôi" cá nhân được cất lời. 

Sự thay đổi này tuyệt nhiên không phải là sự phủ nhận quá khứ hay hạ thấp ý nghĩa của những hy sinh. Trái lại, việc nhìn thẳng vào những mất mát, đau thương, và những góc khuất tâm lý của người lính đã làm cho chiến thắng trở nên chân thực hơn và vô giá hơn.

Nó nhắc nhở chúng ta rằng hòa bình không chỉ được đổi bằng máu xương nơi chiến trường, mà còn được đổi bằng cả những chấn thương tinh thần dai dẳng suốt phần đời còn lại của người lính. Như vậy văn học giai đoạn này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh nhân bản hóa, khơi dậy lòng trắc ẩn và sự thấu cảm sâu sắc đối với con người.

Mặt khác, với những đổi mới về nghệ thuật trần thuật như đa thanh, dòng ý thức, phi tuyến tính và tư duy nghệ thuật hiện đại, văn học về đề tài chiến tranh sau 1975 đã vượt ra khỏi biên giới quốc gia để hòa nhập vào dòng chảy chung của văn học nhân loại. Những tác phẩm như “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh hay “Cỏ lau” của Nguyễn Minh Châu đã chứng minh rằng khi đi đến tận cùng của nỗi đau dân tộc, nhà văn sẽ gặp gỡ nhân loại ở những giá trị nhân bản phổ quát nhất.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những trang văn viết về nó từ sau năm 1975 vẫn còn nguyên sức nóng. Nó đứng đó như những bảo tàng tâm hồn, vừa để tưởng niệm quá khứ hào hùng nhưng bi tráng, vừa để cảnh tỉnh về sự tàn khốc của chiến tranh, qua đó gửi gắm thông điệp khát khao hòa bình vĩnh cửu của con người Việt Nam.