Nghị định số 350/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 15/02/2026) quy định các chính sách khuyến khích phát triển văn học tại Việt Nam. Nghị định có nhiều nội dung quan trọng, trong đó nhấn mạnh việc phát triển văn học trong bối cảnh chuyển đổi số.
Trong thời đại số, đời sống văn học không còn vận hành theo mô hình khép kín giữa nhà văn, nhà phê bình và người đọc như trước. Mạng xã hội, truyền thông trên nền tảng số và sự trỗi dậy của công chúng số đang làm thay đổi sâu sắc cách tác phẩm được sáng tạo, lan truyền, tiếp nhận và định giá.
![]() |
Khi văn học không còn là cuộc đối thoại khép kín
Trong lịch sử văn học hiện đại Việt Nam, trước khi internet trở thành hạ tầng phổ biến, mối quan hệ giữa lý luận, phê bình, sáng tác và công chúng vận hành theo cách thức tương đối rõ. Nhà văn sáng tác trong một trường giá trị đã được định hình khá mạnh. Phê bình giữ vai trò trung gian đánh giá, định hướng tiếp nhận. Lý luận cung cấp nền tảng khái niệm, phương pháp và hệ chuẩn. Còn công chúng chủ yếu tiếp nhận tác phẩm thông qua sách in, báo chí, diễn đàn chính thống hoặc những không gian đọc hữu hạn.
Mô hình ấy có ưu điểm là tạo nên một trật tự tương đối chặt chẽ. Tiếng nói học thuật có vị trí rõ ràng. Phê bình chuyên môn có uy tín nhất định trong việc dẫn dắt công chúng. Các cuộc tranh luận văn học, dù đôi khi gay gắt, vẫn chủ yếu diễn ra trong phạm vi có kiểm soát của báo chí, viện nghiên cứu, trường đại học hay các hội nghề nghiệp.
Tuy nhiên, cùng với công cuộc Đổi mới từ năm 1986, đời sống văn học Việt Nam bắt đầu chuyển sang một hướng vận động khác. Sự mở cửa về tư tưởng và học thuật đã đưa nhiều luồng lý thuyết mới từ phương Tây vào Việt Nam như các lý thuyết về cấu trúc luận, ký hiệu học, tự sự học, mỹ học tiếp nhận, hậu hiện đại, nữ quyền luận, hậu thuộc địa, phân tâm học, phê bình sinh thái... Điều này khiến không gian lý luận và phê bình trở nên phong phú hơn rất nhiều.
Người viết, người đọc, người nghiên cứu không còn nhìn tác phẩm từ một hệ quy chiếu duy nhất. Tác phẩm được đặt vào nhiều hệ diễn giải mới. Phê bình dần chuyển từ lối định hướng một chiều sang tinh thần đối thoại, đa nguyên, giải thích và phản biện.
Bước sang thời đại toàn cầu hóa và chuyển đổi số, nhà văn không chỉ viết mà còn tự quảng bá, tự lý giải tác phẩm của mình, trực tiếp đối thoại với độc giả trên mạng xã hội. Nhà phê bình không chỉ xuất hiện trên các tạp chí chuyên ngành, mà còn bước ra ngoài bằng podcast, talkshow, video ngắn, livestream.
Công chúng không còn là người đọc thầm lặng, mà tham gia bình luận, chấm điểm, chia sẻ, bóc tách, thậm chí dẫn dắt dư luận quanh một cuốn sách hay một hiện tượng văn chương. Có khi, chính công chúng số lại trở thành lực lượng kiến tạo danh tiếng ban đầu cho tác phẩm, trước cả khi hệ thống phê bình chuyên môn kịp cất tiếng nói.
Sự chuyển dịch ấy mở ra nhiều cơ hội đáng kể. Văn học được dân chủ hóa hơn. Khoảng cách giữa tác giả và người đọc được rút ngắn. Những tiếng nói bên lề có thêm cơ hội bước ra ánh sáng. Những dạng thức phê bình mới xuất hiện, từ review sách trên YouTube, TikTok đến các diễn đàn đọc sách, các cộng đồng văn chương trực tuyến. Nhưng cùng lúc, cũng xuất hiện hàng loạt vấn đề đáng suy nghĩ như chuẩn mực học thuật có dấu hiệu lỏng lẻo, đạo đức nghề nghiệp bị thách thức, tính chuyên sâu của phê bình bị cạnh tranh bởi tốc độ và độ nóng của mạng xã hội, còn giá trị văn học nhiều khi bị đánh đồng với chỉ số tương tác.
Trong hệ sinh thái ấy, công chúng không còn là người ở cuối đường dây. Họ bước vào trung tâm. Một bài bình luận ngắn nhưng đúng tâm lý số đông có thể lan truyền mạnh hơn một bài phê bình học thuật công phu. Một đoạn video 60 giây có thể tạo hiệu ứng bán sách nhanh hơn một tọa đàm chuyên môn kéo dài hai giờ. Sự thay đổi đó không chỉ làm biến đổi phương thức tiếp nhận, mà còn tác động trở lại cách nhà văn viết, cách nhà phê bình nói và cách lý luận phải tự làm mới mình.
Khi công chúng trở thành đồng kiến tạo giá trị
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của thời đại số là sự dịch chuyển vai trò của công chúng. Trước đây, trong nhiều quan niệm truyền thống, công chúng thường được xem là người tiếp nhận, là đối tượng được giáo dục thẩm mỹ, được dẫn dắt bởi những tiếng nói có chuyên môn. Còn ngày nay, công chúng ngày càng trở thành một lực lượng tham gia trực tiếp vào việc tạo nghĩa cho tác phẩm và tạo lập danh tiếng cho tác giả.
Điều này không phải là hiện tượng hoàn toàn mới. Từ lâu, các lý thuyết tiếp nhận đã chỉ ra rằng tác phẩm văn học không có giá trị cố định, bất biến, mà giá trị ấy được hình thành trong quá trình tương tác với người đọc. Tuy nhiên, trong môi trường số, quá trình đó trở nên trực quan, tức thời và có thể đo đếm bằng dữ liệu. Bình luận, chia sẻ, xếp hạng, đề xuất, hashtag, trích dẫn lại, sáng tạo nội dung ăn theo... tất cả hợp thành một lớp diễn giải mới của công chúng.
Một cuốn sách hôm nay không chỉ được đọc mà còn được trình diễn trên không gian mạng. Nó được chụp ảnh, được kể lại, được cắt thành câu trích dẫn đẹp, được bình phẩm theo kiểu cá nhân hóa cảm xúc, được đặt trong các bảng xếp hạng “sách phải đọc”, “sách gây tranh cãi”, “sách chữa lành”, “sách cho người cô đơn”, “sách giúp hiểu bản thân”... Chính những hình thức tái diễn giải ấy tạo nên vòng đời mới cho tác phẩm.
Mặt tích cực của xu hướng này là văn học trở nên gần đời sống hơn. Người đọc cảm thấy mình có tiếng nói. Không khí tranh luận được mở rộng. Những tác phẩm khó có cơ hội truyền thông chính thống vẫn có thể lan tỏa nếu chạm đúng tâm lý cộng đồng đọc. Những người trẻ vốn xa lạ với phê bình hàn lâm có thể đến với sách qua những hình thức tiếp nhận nhẹ nhàng, gần gũi hơn.
Nhưng mặt khác, khi công chúng trở thành lực lượng kiến tạo giá trị mạnh mẽ, cũng xuất hiện nguy cơ thị hiếu hóa toàn bộ đời sống văn học. Không phải lúc nào thứ được đám đông chú ý cũng là thứ có giá trị bền lâu. Không phải lúc nào thứ dễ chia sẻ cũng là thứ sâu sắc. Một tác phẩm có thể được tôn vinh quá mức chỉ vì hợp xu hướng cảm xúc tức thời và ngược lại, một tác phẩm nghiêm túc có thể bị bỏ qua vì không thuận với nhịp tiêu dùng nhanh của nền tảng số.
Phê bình trước cơn sóng lớn của mạng xã hội và lý luận văn học không thể đứng ngoài thời đại
Nếu có một lĩnh vực đang chịu sức ép rõ nhất trong bối cảnh hiện nay, đó là phê bình. Trong nhiều năm, người ta đã nói đến sự suy yếu của phê bình văn học chuyên nghiệp. Nhưng trong thời đại số, vấn đề ấy không chỉ là suy yếu, mà còn là khủng hoảng tái định vị.
Trước hết là khủng hoảng uy tín. Nhiều bài phê bình học thuật có thể rất công phu, nhưng ảnh hưởng xã hội lại nhỏ bé hơn nhiều so với một bài đăng mạng xã hội gây tranh cãi. Công chúng trẻ ngày càng ít đọc các tạp chí chuyên ngành, ít theo dõi những tranh luận chuyên môn nặng lý thuyết, trong khi lại tiếp nhận mạnh các hình thức bình luận ngắn, giàu cảm xúc, giàu tính khẳng định. Hệ quả là tiếng nói của giới phê bình chuyên môn dễ bị xem là chậm chạp, xa đời sống, hoặc thậm chí là khó hiểu.
Tiếp đến là khủng hoảng phương thức. Phê bình vốn quen với độ lùi cần thiết của suy nghĩ, với sự cân nhắc nguồn tư liệu, với lập luận dài hơi. Nhưng mạng xã hội đòi hỏi phản ứng nhanh, ngắn, rõ, có lập trường mạnh và dễ lan truyền. Nếu phê bình giữ nguyên cách nói cũ, nó dễ bị chìm khuất. Nếu chạy theo lối nói nhanh của mạng, nó dễ đánh mất chiều sâu.
Nghiêm trọng hơn là khủng hoảng đạo đức nghề nghiệp. Trong môi trường truyền thông số, ranh giới giữa phê bình, quảng bá, cảm nhận cá nhân và công kích cá nhân nhiều lúc bị xóa nhòa. Có những trường hợp phê bình trở thành PR trá hình. Có những trường hợp lời khen hay lời chê bị chi phối bởi quan hệ cá nhân, phe nhóm, hiệu ứng truyền thông. Có khi một tác phẩm chưa kịp được đọc kỹ đã bị đẩy vào vòng đánh giá vội vàng. Có khi tác giả và tác phẩm bị lẫn làm một, dẫn đến sự xúc phạm cá nhân thay vì phân tích văn bản.
Trong hoàn cảnh ấy, phê bình cần được tái định vị theo ít nhất ba hướng:
Thứ nhất, từ phán xét sang đối thoại. Phê bình không chỉ là tuyên án rằng một tác phẩm hay hay dở, mà là mở ra khả năng hiểu sâu hơn về nó. Một bài phê bình tốt không nhất thiết phải kết thúc bằng sự khẳng định cuối cùng, mà có thể gợi ra thêm những câu hỏi, những góc nhìn, những xung đột giá trị.
Thứ hai, từ đóng kín sang liên ngành và công cộng. Phê bình hôm nay không thể chỉ ngồi trong khuôn khổ văn bản học cổ điển. Nó phải chạm tới văn hóa học, truyền thông, xã hội học, dữ liệu học, thậm chí cả nghiên cứu nền tảng số. Một hiện tượng văn học bây giờ không chỉ là một cuốn sách, mà còn là cách nó được quảng bá, được lan truyền, được tranh luận, được thuật toán ưu tiên hay bỏ qua.
Thứ ba, từ độc quyền sang chia sẻ. Giới phê bình không thể giữ tâm thế độc quyền chân lý. Nhưng chia sẻ không đồng nghĩa với hạ thấp chuẩn mực. Cần tạo ra những hình thức truyền thông học thuật mới, nơi nhà phê bình có thể bước ra công chúng bằng ngôn ngữ dễ tiếp cận hơn mà không đánh mất kỷ luật tư duy.
Trong mọi giai đoạn, lý luận văn học giữ vai trò như bộ khung phản tư của đời sống văn chương. Nó không phải thứ trang sức hàn lâm đặt bên ngoài tác phẩm, mà là công cụ để một nền văn học hiểu chính mình. Lý luận giúp gọi tên hiện tượng, định nghĩa khái niệm, đặt ra câu hỏi phương pháp, xác định hệ giá trị và mở rộng biên độ suy nghĩ về văn chương.
Ngày nay, vai trò ấy càng trở nên quan trọng. Bởi khi đời sống văn học bị cuốn vào tốc độ, vào thị trường, vào truyền thông và vào cuộc cạnh tranh khốc liệt của sự chú ý, thì lý luận là nơi có thể giữ cho văn chương không bị hòa tan hoàn toàn vào logic tiêu dùng. Lý luận phải giúp chúng ta phân biệt cái mới với cái chỉ đơn thuần gây sốc, cái đại chúng với cái dễ dãi, cái có tính đối thoại với cái chỉ thuần túy kích động phản ứng.
Nhưng để làm được điều đó, bản thân lý luận cũng phải đổi mới. Không thể tiếp tục đứng trên bục cao mà mô tả đời sống văn học bằng những khái niệm đã cũ, những bộ tiêu chí không còn đủ sức bao quát hiện thực mới.
Lý luận hôm nay phải học cách hiểu thuật toán, hiểu sự dịch chuyển của công chúng, hiểu cơ chế truyền thông nền tảng, hiểu tác động của trí tuệ nhân tạo lên sáng tạo và tiếp nhận. Nó phải chuyển từ việc chỉ đọc tác phẩm như văn bản sang đọc tác phẩm như một hiện tượng nằm trong hệ sinh thái truyền thông và văn hóa.
Toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cơ hội đổi mới của văn học Việt Nam
Toàn cầu hóa giúp văn học Việt Nam mở rộng chân trời tham chiếu. Tác giả, nhà nghiên cứu và người đọc có điều kiện tiếp cận nhanh hơn với kho tàng tư tưởng, mỹ học và kỹ thuật nghệ thuật của thế giới. Những cuộc đối thoại xuyên văn hóa trở nên khả thi hơn. Văn học Việt Nam có thể tìm thấy những ngôn ngữ lý thuyết mới để tự đọc mình, đồng thời cũng có thể giới thiệu bản thân ra bên ngoài bằng con đường học thuật và truyền thông số.
Chuyển đổi số cũng tạo ra không gian công cộng mới cho văn học. Các nền tảng trực tuyến, tạp chí điện tử, thư viện số, podcast, video essay, diễn đàn thảo luận, cộng đồng đọc sách trực tuyến... cho phép tri thức văn học lan tỏa theo những cách linh hoạt hơn. Nếu biết tổ chức tốt, đây có thể là cơ hội để kéo phê bình ra khỏi cảm giác “tháp ngà”, đưa lý luận đến gần người đọc, đồng thời khơi dậy những hình thức sáng tạo và tiếp nhận mới.
Ngay cả lĩnh vực nhân văn số cũng mở ra triển vọng đáng chú ý. Những công cụ phân tích dữ liệu ngôn ngữ, thống kê mô-típ, truy vết mạng lưới biểu tượng, khảo sát xu hướng tiếp nhận... có thể hỗ trợ cho nghiên cứu văn học trong quy mô lớn hơn, khách quan hơn ở một số bình diện. Tất nhiên, công nghệ không thay thế được trực giác thẩm mỹ và chiều sâu diễn giải của con người, nhưng nó có thể trở thành trợ thủ nếu được sử dụng đúng cách.
Vì thế, tái xác lập mối quan hệ giữa bốn chủ thể lý luận, phê bình, sáng tác và công chúng không thể dừng ở lời kêu gọi chung chung, mà cần một chiến lược toàn diện.
Trước hết, phải tái thiết nền tảng lý luận theo hướng hiện đại và liên ngành. Các trường đại học, viện nghiên cứu, hội nghề nghiệp cần cập nhật chương trình đào tạo, bổ sung những học phần về phê bình kỹ thuật số, nhân văn số, đạo đức học thuật, truyền thông học thuật và nghiên cứu công chúng. Không thể đào tạo người làm phê bình hôm nay bằng hoàn toàn bộ khung của nhiều thập niên trước.
Tiếp đó, cần phát triển những diễn đàn phê bình nghiêm túc nhưng mở. Những tạp chí học thuật trực tuyến, các chuyên mục văn hóa chất lượng cao trên báo chí, các kênh podcast hoặc video chuyên sâu do những người có chuyên môn dẫn dắt có thể trở thành nhịp cầu mới giữa học thuật và công chúng. Điều quan trọng là phải giữ được độ tin cậy, độ sâu và sự văn minh trong tranh luận.
Một nhiệm vụ khác là nuôi dưỡng công chúng đọc thông minh. Điều này bắt đầu từ giáo dục phổ thông và đại học, nơi việc đọc văn bản không nên chỉ dừng ở học thuộc ý nghĩa, mà cần hướng đến năng lực phân tích, phản biện và cảm thụ. Bên ngoài nhà trường, các câu lạc bộ đọc sách, diễn đàn đối thoại, chương trình giao lưu giữa nhà văn, nhà phê bình và độc giả cũng cần được khuyến khích mạnh hơn.
Về thiết chế, đã đến lúc cần nghĩ đến những bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp rõ ràng hơn cho hoạt động nghiên cứu, phê bình và truyền thông văn học. Không phải để kiểm soát cứng nhắc, mà để tạo ra một khung chuẩn giúp nâng cao uy tín của giới trí thức văn hóa. Cùng với đó là hệ thống dữ liệu học thuật mở, cơ chế công bố minh bạch, thói quen trích dẫn nghiêm ngặt, các giải thưởng xứng đáng cho công trình phê bình có giá trị.
Văn học, xét đến cùng, không chỉ là câu chuyện của sách và người viết. Nó là câu chuyện của một cộng đồng đang tìm cách hiểu mình, nói với mình và nói với thế giới. Tái xác lập mối quan hệ giữa lý luận, phê bình, sáng tác và công chúng vì thế không phải là quay về trật tự cũ, mà là kiến tạo một trật tự mới.
Một trật tự không khép kín mà mở, không độc quyền mà đối thoại, không bảo thủ mà vẫn giữ được chuẩn mực, không sợ hãi công nghệ nhưng cũng không thần phục công nghệ. Đó là con đường để văn học Việt Nam đi tiếp trong thế kỷ XXI với bản lĩnh riêng, trí tuệ riêng và tiếng nói riêng trong kỷ nguyên mới.



Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin