Lần đầu đọc thơ Dương Khâu Luông, tôi không bị níu lại bởi những câu thơ “đắt” theo nghĩa kỹ thuật mà bởi một cảm giác rất lạ, cảm giác như đang bước chậm trong một bản làng quen, nơi mỗi âm thanh, mỗi hình ảnh đều gợi nhớ một điều gì đó đã có từ rất lâu. Đó là tiếng then ngân trong ký ức, là mái nhà sàn bốn mái ở đầu bản, là mùi khói bếp, là hoa bjoóc mạ nở lặng lẽ cuối xuân. Thơ ông không gọi mời bằng những lời lớn, nhưng càng đọc càng thấy khó rời, bởi phía sau sự giản dị ấy là một tình yêu sâu nặng với tiếng Tày và quê hương bản Hon. Có lẽ chính vì viết từ nơi “máu thịt”, thơ Dương Khâu Luông mang một sức thuyết phục tự nhiên. Ông không nói nhiều về bản sắc, nhưng bản sắc hiện ra trong từng câu chữ. Ông không lên tiếng cảnh báo, nhưng nỗi lo văn hóa mai một vẫn âm thầm chảy dưới bề mặt thơ. Những lời tự nhắc như một sự tự ràng buộc với cội nguồn. Và từ chính sự ràng buộc ấy, thơ Dương Khâu Luông đã tạo nên một thế giới nghệ thuật mộc mạc, lặng lẽ mà bền hương.
![]() |
| Nhà thơ Dương Khâu Luông |
1. Trong thơ Dương Khâu Luông, tiếng Tày hiện diện như một trụ cột tinh thần, gắn chặt với căn cước cá nhân và ký ức cộng đồng. Viết bằng tiếng mẹ đẻ, với ông không đơn thuần là một lựa chọn ngôn ngữ hay kỹ thuật biểu đạt mà là một thái độ văn hóa rõ ràng, mang ý thức tự giác về trách nhiệm của người cầm bút trước nguy cơ mai một dần bản sắc trong đời sống hiện đại. Nỗi trăn trở ấy được bộc lộ trực diện, giàu sức khái quát trong những câu thơ đã trở thành một tuyên ngôn nghệ thuật của ông:“Là người Tày không biết tiếng Tày/Như cái cây không biết đâu là gốc/Cây có xanh nhưng hồn cây sẽ héo/Lá xanh mượn được nhưng hồn làm sao thay”(Là người Tày không biết tiếng Tày). Một so sánh giản dị mà ám ảnh: tiếng Tày được đặt ngang hàng với “cái gốc” của cây, nơi nuôi dưỡng sự sống từ bên trong. Cái “xanh” của hình thức có thể vay mượn nhưng “hồn” thì không thể thay thế. Ở đây, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện biểu đạt mà trở thành điều kiện tồn tại của bản sắc. Mất tiếng mẹ đẻ cũng đồng nghĩa với sự héo úa tinh thần, một sự suy kiệt âm thầm nhưng dai dẳng. Thơ Dương Khâu Luông vì thế vượt khỏi cảm xúc cá nhân để chạm đến một vấn đề văn hóa mang tính cộng đồng và thời đại.
Quan niệm ấy, khi đặt cạnh bài Vô đề 1 của Lò Vũ Vân - nhà thơ dân tộc Thái Sơn La đã tạo nên một cuộc đối thoại sâu sắc giữa hai giọng thơ miền núi, ở hai không gian văn hóa khác nhau nhưng cùng chung một nỗi lo và một niềm tin nghệ thuật. Nếu Dương Khâu Luông đi từ căn cước cá nhân của “người Tày” thì Lò Vũ Vân mở rộng vấn đề sang phạm vi sáng tạo thi ca:“Người miền núi làm thơ/Viết bằng tiếng của mình/Đọc bằng tiếng của mình/Sẽ lung linh muôn sắc”. Ở đây, tiếng mẹ đẻ không chỉ giữ vai trò bảo tồn căn tính, mà còn là điều kiện để thơ đạt tới vẻ đẹp “lung linh” đa sắc, không trộn lẫn. Viết và đọc “bằng tiếng của mình” là sự toàn vẹn của quá trình sáng tạo, nơi nhà thơ, tác phẩm và cộng đồng cùng chung một không gian văn hóa. Điểm gặp gỡ đáng chú ý giữa hai nhà thơ là cách họ cùng sử dụng phép phủ định để nhấn mạnh “phần hồn” của thơ ca dân tộc. Dương Khâu Luông khẳng định “hồn làm sao thay”, còn Lò Vũ Vân đặt ra chuỗi thiếu vắng: “Không có tiếng suối reo/ Không sắc màu thổ cẩm/Không hơi ấm mái sân/Còn đâu nữa hồn”. Thơ trong cả hai quan niệm có thể tồn tại như văn bản nhưng chỉ sống như nghệ thuật khi còn gắn với môi trường văn hóa đã sinh ra nó.
Trở lại với Dương Khâu Luông, ý thức giữ tiếng Tày không dừng ở tuyên ngôn, mà được cụ thể hóa bằng những lời mời gọi đầy trách nhiệm và yêu thương: “Bài thơ này người biết tiếng Tày mới đọc được thôi/Bạn là người Tày hãy vào đây đọc nhé/Tiếng cha ông đã truyền bao thế hệ/Và bây giờ chảy trong bạn và tôi…” (Bài thơ tiếng Tày). Những câu thơ như một lời trao gửi giữa các thế hệ, nơi tiếng Tày không chỉ được bảo tồn trong đời sống sinh hoạt, mà còn được làm giàu, làm mới trong không gian nghệ thuật của thơ ca. Chính từ ý thức ngôn ngữ ấy, toàn bộ thế giới thơ Dương Khâu Luông được hình thành và phát triển như một dòng chảy văn hóa bền bỉ, lặng lẽ nhưng không bao giờ đứt đoạn.
Thơ song ngữ Tày - Việt trong sáng tác Dương Khâu Luông không phải là sự lặp lại cơ học giữa hai văn bản mà là một không gian cộng hưởng. Mỗi ngôn ngữ đảm nhiệm một chức năng khác nhau: tiếng Tày giữ nhịp điệu, cảm xúc và hồn vía; tiếng Việt mở ra khả năng tiếp nhận rộng rãi. Nhiều bài thơ cho thấy, khi đọc bằng tiếng Việt, người đọc hiểu nghĩa, nhưng chỉ khi đọc bản tiếng Tày, bài thơ mới thực sự "vang" lên. Điều này thể hiện rõ qua việc nhà thơ giữ nguyên nhiều từ ngữ bản địa: “Cuổn vằn vắt qua bờ đá/Coong nhù kêu trong sương sớm/Cốc phàng treo trước hiên nhà…”. Những từ ngữ ấy, nếu dịch hoàn toàn sang tiếng Việt, sẽ mất đi lớp nghĩa văn hóa. Việc giữ nguyên từ Tày trong văn bản song ngữ cho thấy ý thức bảo tồn và tôn trọng ngôn ngữ gốc. Thơ vì thế không chỉ để đọc, mà còn để nghe, để cảm nhận âm vang của núi rừng. Có thể nói, thơ song ngữ của Dương Khâu Luông đã góp phần đưa thơ Tày ra khỏi không gian khép kín, đồng thời vẫn giữ được bản sắc. Đây là một con đường khó, đòi hỏi người viết vừa am hiểu sâu sắc tiếng mẹ đẻ, vừa có khả năng chuyển tải tinh thần ấy sang tiếng Việt mà không làm nhạt đi cảm xúc.
2. Ý thức giữ gìn tiếng Tày trong thơ Dương Khâu Luông không tồn tại như một tuyên ngôn trừu tượng, mà luôn gắn với một không gian văn hóa cụ thể, nơi tiếng nói ấy được sinh ra, được nuôi dưỡng và truyền đời. Khi ngôn ngữ đã được xác lập như “phần gốc” của căn cước, thơ ông tất yếu tìm về bản làng như điểm tựa tinh thần. Từ đây, bản Hon hiện lên không chỉ như một địa danh, mà như không gian ký ức, nơi tiếng Tày, nhà sàn, núi rừng và gia phả văn hóa cộng đồng cùng hội tụ, trở thành mạch nguồn cảm hứng xuyên suốt thơ Dương Khâu Luông.
Không gian bản Hon xuất hiện với tần suất dày đặc trong thơ Dương Khâu Luông, không phải như một phông nền mà như một chủ thể văn hóa sống động. Bản làng ấy gắn với lịch sử gia đình, với tổ tiên, với những giá trị truyền đời: “Ngày ông nội dựng nhà sàn chọn hướng nhà có núi Ngọn Bút/ ước con cháu chăm ngoan học giỏi/ bản Hon có đàn chim bay xa nhưng dù ở nơi nào các con nhớ đừng quên/ bản Hon có nhà sàn ông nội/ có núi Ngọn Bút, có câu then câu cọi/ có tiếng Tày là nguồn cội quê hương…” (Nhà sàn bản Hon). Nhà sàn, núi Ngọn Bút, câu then, tiếng Tày… tất cả kết nối thành một chỉnh thể văn hóa. Bản Hon vì thế không chỉ là nơi chốn địa lý, mà là không gian của căn cước. Cảm thức ấy tiếp tục được mở rộng trong những bài thơ viết về nhà sàn - biểu tượng quan trọng của đời sống người Tày:“Ngôi nhà sàn bình dị, thân thương/ Lặng lẽ nét xưa của người Tày/ vốn có Khách đến từ đâu cũng đều là khách quý/ Từng bậc cầu thang ấm áp nghĩa tình…” (Nhà sàn bản Tày). Qua những câu thơ này, có thể thấy Dương Khâu Luông không lý giải văn hóa bằng diễn ngôn học thuật, mà bằng cảm xúc sống, nơi mỗi chi tiết đều thấm đẫm nghĩa tình và truyền thống.
3. Nếu bản Hon trong thơ Dương Khâu Luông là không gian văn hóa cụ thể, nơi lưu giữ ký ức gia đình và cộng đồng thì từ chính không gian ấy, nhà thơ tiếp tục chưng cất những hình ảnh mang tính biểu tượng. Những chi tiết đời sống quen thuộc dần được nâng lên thành ngôn ngữ thẩm mỹ, nơi cái đẹp không phô trương mà lặng lẽ lan tỏa. Trong dòng vận động đó, bjoóc mạ (hoa mạ) xuất hiện như một hình ảnh kết tinh vừa gắn với thực tại văn hóa Tày, vừa mang chiều sâu triết lý nhân sinh trong thơ ông. Bjoóc mạ không rực rỡ, không phô trương, nhưng lặng lẽ tỏa hương giống như chính quan niệm về cái đẹp trong văn hóa Tày và trong thơ ông. Tinh thần ấy được thể hiện tập trung trong tập Cỏi dằng slì bjoóc mạ - Lặng lẽ mùa hoa mạ, nơi mỗi bài thơ chỉ vỏn vẹn ba câu nhưng hàm chứa chiều sâu triết lý. Chẳng hạn: “Tềnh co mạy đoóc/ Nhằng tứn bại đương chóp/ Cỏi dằng oóc dai hom” (Trên thân cây gỗ mục/Vẫn mọc lên những cánh nấm/Lặng lẽ tỏa hương). Hình ảnh “gỗ mục - nấm mọc - tỏa hương” gợi một quan niệm sống tích cực: cái đẹp, cái thiện vẫn có thể nảy sinh từ những gì tưởng như đã cũ, đã mỏi mòn. Hoa mạ vì thế trở thành ẩn dụ cho sức sống văn hóa bền bỉ, âm thầm nhưng không bao giờ tắt.
4. Khi bjoóc mạ đã trở thành biểu tượng cho quan niệm thẩm mỹ và tinh thần văn hóa Tày trong thơ Dương Khâu Luông, sự tìm tòi của ông không dừng lại ở tầng hình ảnh. Từ biểu tượng ấy, nhà thơ tiếp tục đi xa hơn, tìm một hình thức biểu đạt tương ứng: gọn, lắng, hàm súc để chuyên chở tinh thần “lặng lẽ mà bền hương”. Chính trong nhu cầu nội tại ấy, thể thơ bjoóc mạ ra đời như một sự tiếp nối sáng tạo từ dân gian, nơi hình thức và tư tưởng gặp nhau trong một cấu trúc tối giản mà giàu dư ba (lối nói đối đáp phuối pác của người Tày). Mỗi bài thơ chỉ ba câu, ngắn gọn, súc tích, gần với lời hát, lời nói dân gian. Bài thơ viết về hồ Ba Bể là một ví dụ tiêu biểu cho sự hàm súc ấy: “Lừa mạy đeo/ Đan thân chài /Pé kheo nặm chẳng cứ ngàu noọng quây” (Độc mộc thuyền / Độc mộc anh / Hồ xanh nước lặng ngắm hình em xa). Chỉ vài dòng ngắn, nhưng mở ra cả một không gian sông nước, nỗi nhớ và tâm trạng con người. Thể thơ bjoóc mạ cho thấy khả năng dung hòa giữa truyền thống và hiện đại: giữ nhịp điệu dân gian, nhưng chuyển tải cảm xúc của con người hôm nay.
5. Việc sáng tạo thể thơ bjoóc mạ không chỉ cho thấy ý thức cách tân hình thức mà còn góp phần định hình rõ nét phong cách thơ Dương Khâu Luông. Khi câu thơ được tiết chế đến mức tối giản, cảm xúc cũng được đẩy vào chiều sâu, không ồn ào mà thấm chậm. Từ hình thức ngắn gọn, súc tích ấy, một giọng thơ lặng lẽ, chiêm nghiệm dần hiện ra trở thành dấu hiệu phong cách nhất quán trong toàn bộ thế giới thơ Dương Khâu Luông. Điểm dễ nhận thấy nhất trong phong cách thơ Dương Khâu Luông là giọng điệu trữ tình lặng lẽ, giàu suy tư. Thơ ông hiếm khi dồn nén cảm xúc kịch tính, mà thường chọn cách nói chậm, nói khẽ, để dư âm lan tỏa dài lâu. Điều này thể hiện rõ trong những bài thơ hoài niệm: “Bài thơ viết về mùa thu năm ngoái còn chưa ráo mực/ hôm nay đã lại mùa thu/ Mùa thu đến nhớ ngày nào theo mẹ lên rừng hái sa nhân, hái trám…/ bao giờ trở lại ngày xưa?” (Bài thơ mùa thu). Hay trong những suy tư về quá khứ: “Quá khứ như con ngựa già/ Chân không còn bước nữa/ Quá khứ như dòng sông/ Chảy mãi ngược về xa…/ Quá khứ hiện ra sáng những con đường” (Quá khứ). Giọng thơ ấy không bi lụy mà mang tính chiêm nghiệm, coi ký ức như điểm tựa tinh thần cho hiện tại và tương lai.
![]() |
| Một số tác phẩm của nhà thơ Dương Khâu Luông. |
Ngôn ngữ là nơi thể hiện rõ nhất phong cách thơ Dương Khâu Luông. Ông không chủ ý tạo ra những cấu trúc ngôn từ mới lạ, mà để tiếng nói đời sống bản làng tự bước vào thơ, mang theo nhịp điệu, âm sắc và cảm xúc vốn có. Chính sự không cầu kỳ ấy lại tạo nên một phong vị riêng, khó trộn lẫn. Trong nhiều bài thơ, câu chữ gần như không khác lời nói thường ngày, nhưng nhờ đặt đúng điểm rơi cảm xúc, thơ trở nên ám ảnh:“Giữa phố đông gặp em gái mặc áo chàm/Lòng bỗng thấy thân thương/Ở xứ người gặp người nói tiếng Tày/Bỗng thấy thân thiết như người nhà…” (Nhớ người Tày, nhớ bản Tày).
Không có một phép tu từ phức tạp nào ở đây. Áo chàm, tiếng nói dân tộc là những dấu hiệu rất nhỏ nhưng lại có khả năng đánh thức ý thức cộng đồng. So sánh “như người nhà” là một so sánh đời thường, song chính điều đó cho thấy mối quan hệ cộng đồng trong văn hóa Tày mang tính máu thịt, tự nhiên, không cần lý giải. Ngôn ngữ thơ Dương Khâu Luông còn giàu chất thính giác và xúc giác, gắn với ký ức lao động và sinh hoạt gia đình: “Rò rè… tiếng ống tre xoay/Rõ tiếng quay sa của mẹ/Tiếng kéo chỉ của mẹ/Nghe ấm như hơi thở…”(Tiếng quay sa của mẹ). Âm thanh được tái hiện không phải để miêu tả, mà để lưu giữ. Trong bối cảnh đời sống hiện đại khi những âm thanh lao động truyền thống dần vắng bóng, thơ trở thành nơi cất giữ ký ức văn hóa. Cái “ấm” ở đây không chỉ là cảm giác, mà là sự ấm áp của mối dây liên kết gia đình - cộng đồng. Đáng chú ý, thơ ông thường tránh những khái quát lớn. Thay vào đó là những chi tiết rất nhỏ: bậc cầu thang nhà sàn, bếp lửa, tiếng gà gáy, bờ rào đá… Chính từ những chi tiết ấy, một thế giới văn hóa Tày hiện lên trọn vẹn, không cần đến lời giới thiệu.
6. Từ giọng điệu trữ tình lặng lẽ, từ ngôn ngữ mộc mạc, tự nhiên mà ám ảnh có thể nhận diện rõ hơn vị trí của Dương Khâu Luông trong tiến trình thơ Tày đương đại. Những đặc điểm phong cách không chỉ tạo nên dấu ấn cá nhân mà còn góp phần làm phong phú diện mạo thơ Tày trong bối cảnh đổi mới và giao thoa văn hóa hiện nay. Trong thế hệ thứ ba của các nhà thơ Tày, kế tiếp Nông Quốc Chấn, Y Phương, Dương Thuấn…, Dương Khâu Luông khẳng định vị trí riêng bằng con đường sáng tác bền bỉ và nhất quán với văn hóa bản địa. Ông không cách tân ồn ào, nhưng đóng góp quan trọng ở việc làm giàu ngôn ngữ thơ Tày, sáng tạo thể thơ bjoóc mạ và kiên trì viết song ngữ Tày - Việt. Thơ ông cho thấy một khả năng đáng quý: đưa văn hóa Tày vào thơ hiện đại mà không đánh mất tinh thần dân gian, đồng thời mở ra những cách tiếp cận mới mẻ cho thơ các dân tộc thiểu số hôm nay.
Con đường thơ của Dương Khâu Luông không đi qua những bước ngoặt ồn ào, nhưng lại để lại dấu ấn bằng sự nhất quán và trung thành hiếm có với cội nguồn văn hóa. Từ tiếng Tày, không gian bản Hon, đến những thể nghiệm như thơ bjoóc mạ, ông kiên trì xây dựng một thế giới nghệ thuật mà ở đó, cái đẹp không cần phô diễn, cái sâu sắc không cần lên giọng. Thơ ông giống như hoa mạ giữa núi rừng Ba Bể: nở lặng lẽ, không gọi ong bướm, nhưng hương thì ở lại rất lâu. Ở bình diện rộng hơn, thơ Dương Khâu Luông cho thấy một khả năng quan trọng của thơ ca các dân tộc thiểu số đương đại: vừa giữ gìn căn cước văn hóa, vừa đối thoại được với cảm thức hiện đại. Ông không khép thơ Tày trong không gian hoài niệm mà đặt nó vào đời sống hôm nay, nơi ký ức và hiện tại giao thoa, nơi truyền thống không bị bảo tàng hóa mà tiếp tục sinh trưởng.
Có thể nói, giá trị bền vững nhất trong thơ Dương Khâu Luông không chỉ nằm ở những câu thơ hay, những hình ảnh đẹp mà ở thái độ sáng tác: ý thức rõ ràng về gốc rễ, về trách nhiệm của người cầm bút đối với tiếng nói dân tộc mình. Chính thái độ ấy đã làm nên chiều sâu văn hóa cho thơ ông và góp phần khẳng định vị trí riêng của Dương Khâu Luông trong thơ Tày đương đại - một giọng thơ lặng lẽ, mộc mạc nhưng đủ sức giữ hương cho núi rừng và cho cả ký ức cộng đồng.
Tài liệu tham khảo:
1. Dương Khâu Luông, Thơ song ngữ Tày - Việt Gửi em ở phương trời xa, NXB Văn hoá dân tộc (2016)
2. Dương Khâu Luông, Thơ song ngữ Tày - Việt Lặng lẽ mùa hoa mạ, NXB Văn hoá dân tộc (2017)
3. Dương Khâu Luông, Gió thơm miền thổ cẩm, NXB Văn hoá dân tộc (2023)
4. Lò Vũ Vân, Đi từ miền gió hoang, NXB Văn hóa dân tộc (2006)









Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin