(Đọc lại trường ca Mỗi loài hoa một mặt trời của Trần Anh Thái)
Mỗi độ tháng Bảy về, khi những ngọn nến tri ân lại thắp sáng trên các nghĩa trang liệt sĩ, ký ức chiến tranh dường như trở nên gần gũi hơn với đời sống hôm nay. Những con đường bình yên, những mùa màng xanh tốt, những thành phố sáng đèn mà chúng ta đang thụ hưởng đều được đánh đổi bằng biết bao máu xương của các thế hệ đi trước. Trong hành trình gìn giữ ký ức ấy, văn học luôn có một vai trò đặc biệt. Không chỉ kể lại lịch sử, văn học còn giúp người đọc hiện thời cảm nhận sâu sắc, toàn diện về cái giá của hòa bình.
![]() |
Người lính là một hình tượng trung tâm trong văn học Việt Nam hiện đại. Từ những trang thơ áng văn thời kháng chiến chống Pháp đến những tác phẩm viết trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, hình tượng anh Bộ đội Cụ Hồ thường được nhìn từ cảm hứng sử thi, gắn với lý tưởng chiến đấu và tinh thần xả thân vì Tổ quốc. Tuy nhiên, khi chiến tranh lùi xa, văn học ngày càng có nhu cầu trở về với những số phận cụ thể đã dự phần làm nên lịch sử. Người lính không chỉ thuần lập công mà trước hết là những con người bằng xương bằng thịt với những niềm vui, nỗi đau và những mất mát riêng tư.
![]() |
| Tập thơ "Mỗi loài hoa một mặt trời" |
Trong dòng chảy văn học ấy, trường ca Mỗi loài hoa một mặt trời của Trần Anh Thái (NXB Hội Nhà văn, 2015; giải B Cuộc thi sáng tác về đề tài cách mạng và kháng chiến giai đoạn 1930-1975 do Liên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam chủ trì tổ chức) mang một tiếng nói không lẫn khi đặt trọng tâm vào thân phận con người giữa chiến tranh và sau chiến tranh. Điều làm nên giá trị độc sáng của tác phẩm không nằm ở việc tái hiện những chiến thắng, mà ở cách nhà thơ đi sâu vào số phận con người, đặc biệt là hình tượng thương binh, liệt sĩ - những người đã để lại một phần hoặc toàn bộ cuộc đời mình nơi chiến trường rừng sâu núi thẳm.
Ngay từ những dòng đề từ, Trần Anh Thái đã xác lập cảm hứng chủ đạo cho toàn bộ trường ca: Người lính - nông dân dấn thân trận mạc/ Sống có tên mình khi chết bỗng vô danh. Hai câu thơ mở ra một trường liên tưởng rộng lớn.
Cách định danh "người lính - nông dân" ở đây (và còn trở lại ở cuối chương Cuộc chiến) là một lựa chọn thẩm mĩ đáng chú ý. Nó kéo người lính từ những tầng cao của huyền thoại trở về với cội nguồn đời sống, và đồng thời qua đó tô đậm bi kịch của những phận người nhỏ bé giữa những biến động lớn lao của lịch sử. Họ bước vào "cuộc chiến” từ đồng ruộng, từ những làng quê ven biển, từ những mái nhà đơn sơ. Đằng sau bộ quân phục vẫn là dáng hình của người lao động với những mối dây ràng buộc: quê xứ, gia đình và những giấc mơ bình dị. Chính điểm nhìn ấy tạo nên chất nhân bản xuyên suốt trường ca.
Nghĩa là, người lính trong tác phẩm không hiện lên như những nhân vật sử thi đứng ngoài đời sống. Họ là những chàng trai, cô gái tuổi mười bảy đôi mươi, biết yêu, biết nhớ, biết hy vọng và cũng biết sợ hãi. Trước khi trở thành thương binh hay liệt sĩ, họ đã từng có một tuổi trẻ rất đỗi bình thường như bao người khác.
Trong chương Cuộc chiến, chiến tranh hiện lên không phải bằng những âm hưởng hào hùng quen thuộc mà bằng sự khốc liệt của một thực tại đầy thương tích. Những mái đầu xanh vừa bước vào cuộc đời đã phải đối mặt với cái chết: Mấy đứa cùng làng cùng tuổi mặt như hoa/ Vừa chợp mắt bom dội mù bốn phía/ Sáng mở mắt đứa mất nửa người đứa sót vài mảnh thịt/ Mặt đất khét mùi máu cháy thuốc bom. Trần Anh Thái chủ ý từ chối lối miêu tả chiến tranh theo hướng lãng mạn hóa. Ông không tạo dựng những đại cảnh trận mạc mang âm hưởng tráng ca mà tập trung vào những chi tiết gây ám ảnh về thân thể con người, kiểu như "cánh tay lẫn trong đất cháy”.
Những người lính bị thương hiện lên trong trường ca như những chứng tích sống của chiến tranh. Họ đã phải đi qua những cơn sốt rét rừng tái đi lặp lại, những đợt bom dội liên tiếp và những cuộc chuyển thương trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Trên cơ thể họ là những vết thương do bom đạn để lại; trong tâm trí họ là nỗi ám ảnh thường trực về cái chết và sự ra đi của đồng đội. Bởi vậy, khi tái hiện “những cái đầu cuốn băng những thân hình bó trắng” trên những chuyến cáng thương xuyên rừng hay cảnh "chị em chia nhau chuyển thương binh về trạm phẫu tiền tiêu", Trần Anh Thái không chỉ khắc họa nỗi đau thể xác mà còn cho thấy sự chịu đựng phi thường của những con người đã bị chiến tranh tước đoạt một phần tuổi trẻ và thân thể mình.
Đọc tác phẩm, người đọc thấy một “cuộc chiến” sinh động cụ thể qua những số phận con người đang bị hủy diệt bởi chiến tranh. Chiến tranh, qua tái dựng của Trần Anh Thái, hiện lên như một cỗ máy nghiền nát sự sống, nơi những cánh rừng Trường Sơn không chỉ là không gian “phơi phới” của lý tưởng mà còn là nơi chứng kiến biết bao cái chết lặng lẽ: Mỗi xác người!/ mỗi thân cây!/ một vùng rừng bia mộ. Và: Trạm khách hóa thành mộ!/ mộ!/ mộ!.../ vô danh... Cái chết không còn là sự kiện cá biệt mà trở thành một thực tại bao trùm. Ranh giới giữa nơi nghỉ chân và nghĩa địa gần như bị xóa nhòa.
Trường ca càng đi vào chiều sâu nhân văn khi cho người đọc nhìn thấy phía sau những người lính là cả một thế giới đời sống đang dang dở, từ đại thế giới đến tiểu thế giới: Đất nước như vầng trăng đầu thu ru mình bên biển biếc/ Chiến tranh cắt ngang máu chảy ròng ròng; Tối qua kể chuyện cũ hai đứa phá lên cười/ Bây giờ còn cánh tay mày tao trò chuyện làm sao?... Một trong những đoạn thơ xúc động nhất của tác phẩm là cuộc chia tay của đôi trai gái giữa chiến trường: Anh dúi vào tay em chiếc khăn đôi chim bay ngang trời biếc/ Quả quyết trở về xây ngôi nhà hạnh phúc sinh con. Như đã nói, đó là một giấc mơ rất đỗi bình thường. Một mái nhà. Một gia đình. Những đứa trẻ. Nhưng, "giữa chảo lửa chiến tranh mọi mơ ước hóa thành xa xỉ”. Chiến tranh cướp đi mạng sống, cướp cả những tương lai chưa kịp thành hình.
Nỗi đau ấy hiện lên trong giấc mơ thảng thốt với tiếng gọi thất thần của những góa phụ trẻ: Đêm đêm hốt hoảng giật mình nụ hôn thức dậy/ Em quờ tay ngơ ngác - anh chết thật rồi sao? Chiến tranh không chỉ tạo ra thương binh và liệt sĩ. Nó còn tạo ra những thân nhân với nỗi “thương đau” không hồi kết: Thượng đế ở đâu nơi cái chết thương đau trải xuống mọi căn nhà/ Gương mặt mẹ từng ngày phủ tràn bóng tối; Nước mắt đọng khô gò má/ Đọng cô đơn trong tuyệt vọng âm thầm.
Từ những tổn thất vô hạn của người ở lại, trường ca tiếp tục dẫn người đọc tới một ám ảnh lớn hơn: số phận của những người đã nằm xuống nhưng chưa tìm được hài cốt hoặc chưa được xác định danh tính: Cái chết nằm sâu đất mẹ hiền lành/ Gió bao bọc bao linh hồn chơi vơi không nơi nương tựa/ Tất cả hòa tan tất cả hóa gốc cây bụi cỏ/ Trống rỗng phủ mờ mặt đất lặng thinh. Chính ở đây, cảm hứng tưởng niệm của tác phẩm được đẩy lên chiều sâu triết luận. Nếu nhiều tác phẩm viết về chiến tranh tập trung ca ngợi sự hy sinh như một vẻ đẹp anh hùng, thì Trần Anh Thái lại hướng ngòi bút vào một phương diện khác: bi kịch của sự vô danh. Với tinh thần ấy, trường ca như là một nỗ lực truy tìm danh tính cho "sinh linh những người vô tội”.
Trong văn học chiến tranh Việt Nam, sự hy sinh thường được nhìn như một sự hóa thân vào hồn thiêng sông núi. Nhưng ở tác phẩm của Trần Anh Thái, bên cạnh ý nghĩa thiêng liêng ấy còn có một nỗi day dứt khác. Mỗi người ngã xuống đều là một cá thể độc nhất. Họ có tên gọi, có khuôn mặt, có xuất thân, có người thân. Bởi vậy, nỗi ám ảnh về những ngôi mộ vô danh trở thành một trong những mạch cảm xúc xuyên suốt trường ca: Mộ đắp vội vàng không bia không quê quán họ tên. Đằng sau mỗi ngôi mộ không tên là một cuộc đời. Đằng sau mỗi cuộc đời là một gia đình đang khắc khoải ngóng đợi. Và đằng sau mỗi gia đình là một khoảng trống mà lịch sử không thể lấp đầy.
Ở phần cuối chương Cuộc chiến, “người lính - nông dân” hiện ra trong một không gian tâm linh đầy ánh sáng: Tiếng nói bên tai lại thì thầm vang lên/ Hãy sang bên kia cánh rừng/ Nơi các thiên thần đang hát bài ca vĩnh cửu/ Nơi hội tụ linh hồn người lính - nông dân/ Họ được bao bọc yêu thương. Thi ảnh “thiên thần” ở đoạn vừa dẫn và “đàn ngựa trắng”, “vầng sáng mênh mông vô hạn” ở đoạn tiếp theo mở ra một vọng tưởng, một viễn tượng, một chiều kích khác của sự tồn tại: người lính đã khuất không thể biến mất; họ tiếp tục được sống trong ký ức gia đình, đồng bào, trong lòng giang sơn Tổ quốc và trong những câu chuyện được kể liên thế hệ.
Phải thế chăng mà Trần Anh Thái xác quyết: "Tên họ cao hơn mọi tôn giáo lễ nghi". Con người, với những hy sinh cụ thể và đời sống cụ thể của mình, trở thành giá trị thiêng liêng nhất. Có lẽ đó cũng là điểm gặp gỡ giữa cảm hứng tưởng niệm và tư tưởng nhân văn của toàn bộ trường ca.
Không chỉ giàu khả năng kích gợi suy ngẫm, đối thoại bằng nội dung tư tưởng, tác phẩm còn cho thấy nhiều tìm tòi đáng kể về phương diện nghệ thuật: phối kết nhuần nhị giữa tự sự, trữ tình và suy tưởng triết luận. Những lát cắt hiện thực chiến tranh đan xen với những đoạn độc thoại nội tâm, những giấc mơ, những liên tưởng tâm linh tạo nên kết cấu đa thanh cho tác phẩm. Hệ thống ký hiệu biểu tượng được sử dụng đúng dung lượng giúp trường ca vượt ra khỏi phạm vi ghi chép kể tả để trở thành một bản suy niệm về sự sống và cái chết, về chiến tranh và hòa bình, đặc biệt là về quyền được sống đời bình thường của con người.
Có những người lính hồi hương với thương tích trên cơ thể. Có những người nằm lại trong lòng đất. Nhưng trong trường ca của Trần Anh Thái, họ đều được "trở về”. Nhà thơ không bất tử hóa người lính bằng chiến công hay huyền thoại trận mạc của họ, mà bằng sự "bao bọc yêu thương” của người thân, cộng đồng.
Văn học, với quyền năng cất tiếng của ký ức và lương tri, là "tấm lụa bạch” phủ lên thời gian, ấp iu những cuộc đời đã khuất, để không một sự tận hiến nào bị chìm vào quên lãng. Đọc trường ca của Trần Anh Thái, người đọc vừa được gặp lại những số phận cụ thể của một thế hệ đã cầm súng, vừa được nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ ký ức lịch sử. Sự tri ân không chỉ nằm ở những nghi lễ của ngày 27/7 mà còn ở khả năng nhớ tên, nhớ mặt, nhớ những phận người đã góp phần làm nên nền hòa bình hiện tại. Khi ấy, những người lính đã "nằm sâu đất mẹ hiền lành” không ai là “vô danh”, mà mỗi người hóa thành một "loài hoa” mang một "mặt trời”, lặng lẽ tỏa sáng trong ký ức dân tộc.









Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin